Câu 51: The primary archaeological dig unearthed an astonishing array of unbroken pottery from the Bronze Age; _______, researchers gained unprecedented insights into the domestic life of the ancient settlement.
Đáp án đúng: C (therefore)
Dịch nghĩa: Cuộc khai quật khảo cổ chính đã phát hiện ra một loạt các đồ gốm còn nguyên vẹn đáng kinh ngạc từ thời đại đồ đồng; do đó, các nhà nghiên cứu đã thu được những hiểu biết chưa từng có về đời sống gia đình của khu định cư cổ đại.
Giải thích: Việc khai quật được đồ gốm nguyên vẹn là tiền đề, dẫn đến kết quả là các nhà nghiên cứu có thêm hiểu biết sâu sắc. Dùng therefore.
Word Family (Động từ bất quy tắc liên quan): unearth (khai quật) - earth (danh từ)
Câu 52: Cybersecurity specialists must routinely update firewall configurations to defend against evolving malware strains; _______, corporate networks remain highly vulnerable to ransomware attacks.
Đáp án đúng: B (otherwise)
Dịch nghĩa: Các chuyên gia an ninh mạng phải thường xuyên cập nhật cấu hình tường lửa để phòng thủ chống lại các chủng phần mềm độc hại đang tiến hóa; nếu không, các mạng doanh nghiệp vẫn rất dễ bị tổn thương trước các cuộc tấn công mã độc tống tiền.
Giải thích: Yêu cầu công việc bắt buộc đi kèm nguy cơ rủi ro lớn nếu không thực hiện. Dùng otherwise.
Word Family (Động từ bất quy tắc liên quan): keep/remain -> remain (vẫn giữ nguyên)
Câu 53: The documentary film exposed systemic corruption within the municipal construction sector; _______, public outrage triggered a comprehensive independent judicial investigation.
Dịch nghĩa: Bộ phim tài liệu đã vạch trần tham nhũng có hệ thống trong lĩnh vực xây dựng thành phố; do đó, sự phẫn nộ của công chúng đã châm ngòi cho một cuộc điều tra tư pháp độc lập toàn diện.
Giải thích: Việc vạch trần tham nhũng gây ra sự phẫn nộ công chúng và dẫn đến cuộc điều tra. Dùng therefore.
Word Family (Động từ bất quy tắc liên quan): expose (vạch trần) - exposure (danh từ)
Câu 54: Exhaustive the preliminary toxicology screening proved to be, the forensic pathologist could not identify the specific synthetic compound responsible for the fatality.
Đáp án đúng: A (However)
Dịch nghĩa: Dù quá trình sàng lọc độc chất sơ bộ có cặn kẽ và kiệt sức đến đâu, chuyên gia bệnh lý pháp y vẫn không thể xác định được hợp chất tổng hợp cụ thể gây ra vụ tử vong.
Giải thích: Cấu trúc nhượng bộ nâng cao: Exhaustive as the screening proved to be... = However exhaustive the screening proved to be...
Word Family (Động từ bất quy tắc liên quan): prove (tỏ ra, chứng minh - QK: proved - PP: proven/proved) - proof (danh từ)
Câu 55: Commercial airline pilots must undergo strict simulator evaluations every six months to retain their commercial certification; _______, their flight privileges will be temporarily suspended.
Dịch nghĩa: Các phi công hàng không thương mại phải trải qua các đánh giá mô phỏng nghiêm ngặt sáu tháng một lần để giữ lại chứng nhận thương mại của họ; nếu không, quyền bay của họ sẽ bị đình chỉ tạm thời.
Giải thích: Quy định định kỳ bắt buộc kết hợp với hình thức xử lý nếu không đạt/không thực hiện. Dùng otherwise.
Word Family (Động từ bất quy tắc liên quan): undergo (trải qua - QK: underwent - PP: undergone)
Câu 56: The multinational tech conglomerate poured billions of dollars into developing the proprietary microchip architecture; _______, unexpected supply chain disruptions and design flaws forced them to shelve the project entirely.
Đáp án đúng: A (however)
Dịch nghĩa: Tập đoàn công nghệ đa quốc gia đã đổ hàng tỷ đô la vào việc phát triển kiến trúc vi mạch độc quyền; tuy nhiên, những gián đoạn chuỗi cung ứng bất ngờ và các lỗi thiết kế đã buộc họ phải gác lại hoàn toàn dự án.
Giải thích: Việc đầu tư lớn (thuận lợi) trái ngược hoàn toàn với kết quả bị gác lại dự án do sự cố bất ngờ. Hai vế đối lập. Dùng however.
Word Family (Động từ bất quy tắc liên quan): pour/spend -> force (buộc) - force (danh từ)
Câu 57: Clinical researchers must obtain explicit informed consent from every human participant prior to initiating biomedical studies; _______, the institutional review board will revoke their research privileges.
Dịch nghĩa: Các nhà nghiên cứu lâm sàng phải có được sự đồng ý bằng văn bản rõ ràng từ mọi người tham gia trước khi khởi xướng các nghiên cứu y sinh; nếu không, hội đồng đánh giá của tổ chức sẽ tước quyền nghiên cứu của họ.
Giải thích: Nêu rõ quy định bắt buộc phải tuân thủ và hậu quả xử lý nếu vi phạm. Dùng otherwise.
Word Family (Động từ bất quy tắc liên quan): obtain (đạt được) - obtainable (tính từ)
Câu 58: The central government introduced sweeping fiscal stimulus packages to counter the looming threat of economic recession; _______, national consumer confidence indexes rebounded strongly within two quarters.
Dịch nghĩa: Chính phủ trung ương đã giới thiệu các gói kích thích tài chính diện rộng để đối phó với mối đe dọa suy thoái kinh tế cận kề; do đó, các chỉ số niềm tin người tiêu dùng quốc gia đã phục hồi mạnh mẽ trong vòng hai quý.
Giải thích: Gói kích thích tài chính là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự phục hồi của niềm tin tiêu dùng. Dùng therefore.
Word Family (Động từ bất quy tắc liên quan): introduce (giới thiệu) - introduction (danh từ)
Câu 59: Perplexing the ancient astrological charts appeared to classical historians, modern astronomers managed to decode their precise celestial alignments.
Dịch nghĩa: Dù các biểu đồ chiêm tinh cổ đại có vẻ khó hiểu và gây bối rối đến đâu đối với các nhà sử học cổ điển, các nhà thiên văn học hiện đại vẫn xoay sở giải mã được các cấu hình thiên thể chính xác của chúng.
Giải thích: Cấu trúc nhượng bộ đảo ngữ nâng cao: Perplexing as the charts appeared... = However perplexing the ancient charts appeared...
Word Family (Động từ bất quy tắc liên quan): manage (xoay sở) - management (danh từ)
Câu 60: Industrial manufacturers must treat toxic chemical effluents onsite before routing them into municipal drainage systems; _______, severe environmental contamination will trigger heavy legal sanctions.
Dịch nghĩa: Các nhà sản xuất công nghiệp phải xử lý chất thải hóa học độc hại tại chỗ trước khi xả chúng vào hệ thống thoát nước thành phố; nếu không, ô nhiễm môi trường nghiêm trọng sẽ vấp phải các hình phạt pháp lý nặng nề.
Giải thích: Đưa ra điều kiện bắt buộc và chế tài xử lý nếu không tuân thủ quy định môi trường. Dùng otherwise.
Word Family (Động từ bất quy tắc liên quan): treat (xử lý, đối xử) - treatment (danh từ)